Cách dùng danh từ ghép trong TOEIC
Nhận diện danh từ ghép, tìm danh từ chính và chia số nhiều đúng trong Part 5.

Danh từ ghép là cụm trong đó hai hoặc nhiều từ cùng tạo thành một đơn vị danh từ, chẳng hạn sales report, meeting room và customer service department. Trong mẫu noun + noun, danh từ đứng trước thường bổ nghĩa cho danh từ chính đứng sau.
Để làm Part 5, hãy tìm danh từ chính trước, kiểm tra danh từ đứng trước đang chỉ loại hoặc mục đích gì, rồi mới quyết định số ít, số nhiều và đáp án phù hợp.
Trước khi vào bài
Người học thấy hai danh từ đứng cạnh nhau thường tưởng câu sai, hoặc thêm số nhiều vào danh từ bổ nghĩa thay vì danh từ chính.
Mục lục nhanh
Phần 1
Noun + noun: danh từ đầu bổ nghĩa cho danh từ sau
Khi thấy hai danh từ đứng cạnh nhau, đừng loại đáp án ngay; hãy thử đọc từ danh từ chính ở cuối về phía trước.
Trong nhiều danh từ ghép, danh từ đầu hoạt động như từ bổ nghĩa, cho biết loại, mục đích hoặc lĩnh vực của danh từ sau. Sales report là báo cáo về doanh số; meeting room là phòng dùng cho cuộc họp. Danh từ sau là danh từ chính và quyết định vai trò của cả cụm trong câu.
Công thức
modifier noun + head nounVí dụ
The sales report is ready for review.
Báo cáo doanh số đã sẵn sàng để xem xét.
Report là danh từ chính; sales cho biết loại báo cáo.
Please reserve the meeting room before noon.
Vui lòng đặt phòng họp trước buổi trưa.
Room là danh từ chính; meeting nêu mục đích của phòng.
Trong mẫu noun + noun phổ biến, từ cuối là danh từ chính.
Phần 2
Số nhiều thường nằm ở danh từ chính
Sau khi tìm được danh từ chính, hãy để từ đó chịu trách nhiệm về số ít hoặc số nhiều.
Khi cần số nhiều, phần lớn danh từ ghép noun + noun thêm dấu số nhiều vào danh từ chính: office buildings, training sessions, customer complaints. Danh từ bổ nghĩa thường giữ dạng số ít dù nghĩa liên quan đến nhiều đối tượng. Hãy học các ngoại lệ như sports center theo cụm, không tự suy ra rằng mọi từ đầu đều phải số ít.
Công thức
modifier noun + plural head nounVí dụ
Three training sessions are scheduled for Friday.
Ba buổi đào tạo được xếp lịch vào thứ Sáu.
Sessions là danh từ chính nên mang số nhiều; training giữ nguyên.
The company received several customer complaints.
Công ty nhận được vài khiếu nại của khách hàng.
Complaints là danh từ chính và đi với several.
Chia số nhiều ở danh từ chính, trừ khi cụm cố định cho biết khác.
Phần 3
Cụm dài: tìm danh từ chính từ phải sang trái
Với ba từ trở lên, khóa từ cuối trước rồi gắn từng lớp bổ nghĩa ở bên trái.
TOEIC thường có cụm dài như customer service department hoặc employee training program. Hãy bắt đầu ở từ cuối: department hoặc program là danh từ chính. Các từ bên trái lần lượt thu hẹp nghĩa. Cách tách này giúp bạn xác định cả cụm là người, vật, nơi chốn hay chương trình mà không dịch từng từ rời rạc.
Công thức
noun + noun + head nounVí dụ
Contact the customer service department for assistance.
Hãy liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng để được hỗ trợ.
Department là trung tâm; customer service mô tả loại bộ phận.
The employee training program starts next month.
Chương trình đào tạo nhân viên bắt đầu vào tháng tới.
Program là danh từ chính của cả cụm.
Đọc cụm dài từ danh từ chính bên phải về bên trái.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The company opened two branch office.
Đúng
The company opened two branch offices.
Offices là danh từ chính nên phải ở số nhiều sau two; branch giữ dạng số ít để bổ nghĩa.
Sai
Please send the sale report today.
Đúng
Please send the sales report today.
Cụm từ chuẩn trong ngữ cảnh kinh doanh là sales report. Học noun compound theo cả cụm, không chỉ dựa vào quy tắc hình thức.
Sai
The customers service department is upstairs.
Đúng
The customer service department is upstairs.
Customer là danh từ bổ nghĩa trong cụm cố định customer service department và thường giữ dạng số ít.
Sai
Several trainings sessions were canceled.
Đúng
Several training sessions were canceled.
Sessions là danh từ chính mang số nhiều; training bổ nghĩa và giữ nguyên.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn từ phải sang trái: tìm danh từ chính ở cuối, để nó chịu số nhiều, rồi ghép từng danh từ bổ nghĩa ở bên trái.
Tổng kết nhanh
Trong danh từ ghép noun + noun, danh từ cuối thường là trung tâm. Hãy đọc từ phải sang trái, để danh từ chính quyết định số ít hoặc số nhiều và ghi nhớ những cụm cố định theo cả khối.
Nếu còn mất gốc hoặc chưa từng học TOEIC, hãy xây nền theo thứ tự trong Courses. Ôn SmartCards mỗi ngày để giữ các noun compound thông dụng, làm một bộ Smart Practice Part 5 rút gọn hằng ngày để áp dụng, rồi dùng 1–2 Full Test mỗi tuần khi đã có nền để đánh giá trong toàn đề.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước