Phân biệt Most và Most of trong TOEIC Part 5
Chọn đúng Most hoặc Most of bằng cách nhìn nhóm danh từ phía sau.

Most và most of đều có thể dịch là ‘phần lớn’, nhưng cấu trúc phía sau khác nhau. Most đi thẳng với danh từ khi nói chung; most of đi trước một nhóm đã được xác định bằng the, từ sở hữu, từ chỉ định hoặc đại từ.
Trong Part 5, bạn không cần dịch cả câu trước. Hãy nhìn ngay từ đứng sau chỗ trống: nếu gặp employees nói chung, chọn most; nếu gặp the employees, our employees hoặc them, chọn most of.
Trước khi vào bài
Người học thường thêm 'of' theo cảm giác hoặc bỏ 'of' trước the, my, these và đại từ, dù cả hai cấu trúc đều mang nghĩa ‘phần lớn’.
Mục lục nhanh
Phần 1
Quy tắc 1: MOST + danh từ khi nói chung
Hãy kiểm tra: danh từ phía sau có đang chỉ cả một nhóm nói chung không?
Dùng 'most' trực tiếp trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói về người, vật hay sự việc theo nghĩa chung. Không thêm 'of' và không có 'the' ở giữa.
Công thức
MOST + plural noun / uncountable nounVí dụ
Most employees complete the training within two weeks.
Phần lớn nhân viên hoàn thành khóa đào tạo trong vòng hai tuần.
Employees là danh từ số nhiều mang nghĩa chung, nên dùng most không có of.
Most equipment is inspected before shipment.
Phần lớn thiết bị được kiểm tra trước khi giao.
Equipment là danh từ không đếm được và đang được nói đến theo nghĩa chung.
Most employees = phần lớn nhân viên nói chung; most information = phần lớn thông tin nói chung.
Phần 2
Quy tắc 2: MOST OF + nhóm đã xác định
Nếu có thể trả lời rõ ‘phần lớn của nhóm nào?’, cấu trúc thường cần most of.
Dùng 'most of' khi danh từ thuộc một nhóm cụ thể đã được xác định. Dấu hiệu thường gặp ngay sau 'of' là 'the', từ chỉ định như these/those hoặc từ sở hữu như my/our/their.
Công thức
MOST OF + THE / THIS / THESE / MY / OUR + nounVí dụ
Most of the employees attended yesterday's safety workshop.
Phần lớn số nhân viên đã tham dự buổi tập huấn an toàn hôm qua.
The employees là nhóm nhân viên cụ thể mà người nói và người nghe đều biết.
Most of our budget is allocated to product development.
Phần lớn ngân sách của chúng tôi được phân bổ cho phát triển sản phẩm.
Our xác định ngân sách thuộc về ai, vì vậy cần most of.
Most of the employees = phần lớn số nhân viên trong nhóm đã biết.
Phần 3
Quy tắc 3: MOST OF + đại từ; phân biệt với ALMOST
Nếu sau chỗ trống là us/them/it, chọn most of; nếu sau đó là all/every hoặc một động từ, kiểm tra almost.
Trước đại từ tân ngữ như us, you, them hoặc it, luôn dùng 'most of'. 'Almost' không thay được 'most': almost là trạng từ mang nghĩa ‘gần như’ và thường bổ nghĩa cho all, every, số lượng hoặc động từ.
Công thức
MOST OF + US / THEM / IT; ALMOST + ALL / EVERY / verbVí dụ
Most of them have worked with international clients.
Phần lớn trong số họ đã làm việc với khách hàng quốc tế.
Them là đại từ tân ngữ, nên cần most of.
Almost all of the tickets were sold on the first day.
Gần như toàn bộ vé đã được bán trong ngày đầu tiên.
Almost bổ nghĩa cho all; nó không đứng trực tiếp trước danh từ theo mẫu most + noun.
Most of them, nhưng almost all of them; không viết most them hay almost employees.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
Most of employees work remotely on Fridays.
Đúng
Most employees work remotely on Fridays.
Employees đang mang nghĩa chung và không có từ hạn định, nên bỏ 'of'.
Sai
Most the reports were submitted on time.
Đúng
Most of the reports were submitted on time.
Trước nhóm xác định bằng 'the', cấu trúc phải là 'most of the'.
Sai
Almost customers paid by credit card.
Đúng
Most customers paid by credit card.
'Almost' không đứng trực tiếp trước danh từ theo nghĩa ‘phần lớn’. Có thể viết 'almost all customers' nếu muốn nói gần như tất cả.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn từ ngay sau: danh từ nói chung → MOST; the/this/these/my/our + danh từ hoặc us/them/it → MOST OF; gần như tất cả → ALMOST ALL.
Tổng kết nhanh
Most đi thẳng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi nói chung. Most of đứng trước nhóm được xác định bằng the, từ sở hữu, từ chỉ định hoặc đại từ.
Khi luyện Part 5, hãy nhìn từ ngay sau chỗ trống trước khi dịch. Sau bài này, làm final drill rồi dùng Smart Practice Part 5 để gặp lại cấu trúc trong các câu rút gọn hằng ngày.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước