Grammar LessonsNgữ phápHiện tại hoàn thành tiếp diễnNền tảng · B1

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong TOEIC

Nhận diện have/has been + V-ing theo ý nghĩa câu.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·12 phút đọc·13 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Thẻ bài học TOEIC về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và công thức have been V-ing

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng have hoặc has + been + V-ing. Nó thường diễn tả một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, hoặc vừa dừng nhưng còn để lại dấu hiệu ở hiện tại.

Trong TOEIC, đừng chỉ nhìn since, for hay recently. Hãy hỏi câu đang nhấn mạnh quá trình kéo dài, kết quả hoàn tất hay một trạng thái; sau đó mới chọn dạng động từ.

Trước khi vào bài

Người học dễ chọn hiện tại hoàn thành đơn chỉ vì thấy since hoặc for, hoặc dùng dạng tiếp diễn với động từ trạng thái.

Mục lục nhanh

  1. 1.Công thức have/has been + V-ing
  2. 2.Nhấn mạnh quá trình kéo dài hoặc dấu vết hiện tại
  3. 3.Không dùng máy móc với động từ trạng thái hoặc việc đã hoàn tất
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

Công thức have/has been + V-ing

Trước khi xét ý nghĩa, hãy kiểm tra đủ ba phần của cụm động từ.

Dùng have với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều; dùng has với he, she, it và chủ ngữ số ít. Been và động từ V-ing đều phải có mặt. Câu phủ định thêm not sau have/has; câu hỏi đưa have/has lên trước chủ ngữ.

Công thức

S + have/has + been + V-ing

Ví dụ

The technicians have been testing all morning.

Các kỹ thuật viên đã kiểm thử suốt buổi sáng và vẫn đang làm.

Chủ ngữ số nhiều dùng have been testing.

Ms. Lee has not been using the temporary office this week.

Tuần này cô Lee không sử dụng văn phòng tạm thời.

Phủ định dùng has not been using.

Không bỏ been và không thay V-ing bằng quá khứ phân từ.

Phần 2

Nhấn mạnh quá trình kéo dài hoặc dấu vết hiện tại

Sau khi có đúng công thức, hãy xác định hoạt động còn tiếp tục hay còn để lại dấu vết.

Dùng thì này khi hoạt động bắt đầu trước hiện tại và vẫn tiếp diễn, nhất là với since, for hoặc all morning. Nó cũng có thể nói về hoạt động vừa dừng nhưng kết quả còn thấy rõ ở hiện tại. Trọng tâm nằm ở quá trình, không phải số lần hoàn tất.

Công thức

since/for/all day/lately + ongoing activity

Ví dụ

The company has been expanding its delivery network for six months.

Công ty đã mở rộng mạng lưới giao hàng trong sáu tháng và quá trình vẫn tiếp diễn.

For six months nêu khoảng thời gian của quá trình.

The floor is wet because the staff have been cleaning it.

Sàn đang ướt vì nhân viên vừa lau dọn.

Hoạt động vừa diễn ra để lại dấu vết ở hiện tại.

Quá trình kéo dài hoặc dấu vết hiện tại thường hợp với have/has been + V-ing.

Phần 3

Không dùng máy móc với động từ trạng thái hoặc việc đã hoàn tất

Trước khi chọn been + V-ing, hãy hỏi động từ là hoạt động kéo dài hay một trạng thái/kết quả đã chốt.

Know, understand, believe, own và một số động từ chỉ trạng thái thường không dùng ở dạng tiếp diễn. Khi câu nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất hoặc số lượng đã hoàn thành, hiện tại hoàn thành đơn thường phù hợp hơn. Các động từ xảy ra tại một điểm như start, stop hoặc finish cũng thường không dùng ở hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Công thức

state/result → present perfect

Ví dụ

I have known the supplier for five years.

Tôi đã biết nhà cung cấp này được năm năm.

Know là động từ trạng thái, không dùng have been knowing.

The team has completed twelve inspections this month.

Đội đã hoàn thành mười hai cuộc kiểm tra trong tháng này.

Câu nhấn mạnh số lượng kết quả đã hoàn tất.

State verb và kết quả hoàn tất không tự động chuyển sang dạng tiếp diễn chỉ vì có since hoặc recently.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

The staff has been work on the proposal all week.

Đúng

The staff has been working on the proposal all week.

Sau been phải dùng V-ing: working.

Sai

The company is expanding its network for six months.

Đúng

The company has been expanding its network for six months.

For six months nối quá trình quá khứ với hiện tại, nên dùng has been expanding.

Sai

I have been knowing the client since 2022.

Đúng

I have known the client since 2022.

Know là động từ trạng thái nên thường dùng hiện tại hoàn thành đơn.

Sai

The team has been completing ten reports this week.

Đúng

The team has completed ten reports this week.

Câu nhấn mạnh mười kết quả đã hoàn tất, nên hiện tại hoàn thành đơn tự nhiên hơn.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ ba câu hỏi: cụm động từ đã đủ have/has been + V-ing chưa; câu có nhấn quá trình kéo dài hoặc dấu vết hiện tại không; động từ có phải trạng thái hay kết quả đã hoàn tất không?

Tổng kết nhanh

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có công thức have/has been + V-ing. Hãy dùng nó khi câu nhấn mạnh một quá trình bắt đầu trong quá khứ và kéo tới hiện tại, hoặc một hoạt động vừa dừng nhưng còn dấu vết; tránh dùng máy móc với động từ trạng thái và kết quả đã hoàn tất.

Nếu còn mất gốc hoặc chưa từng học TOEIC, hãy xây nền theo thứ tự trong Courses. Ôn SmartCards mỗi ngày để giữ từ vựng và động từ, làm một bộ Smart Practice Part 5 rút gọn hằng ngày để áp dụng, rồi dùng 1–2 Full Test mỗi tuần khi đã có nền để đánh giá khả năng vận dụng trong toàn đề.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan