Thì quá khứ tiếp diễn trong TOEIC
Nhận ra hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Thì quá khứ tiếp diễn dùng was hoặc were cộng V-ing để diễn tả một hành động đang trong quá trình xảy ra quanh một thời điểm trong quá khứ. Nó thường tạo bối cảnh cho một hành động ngắn hơn hoặc nối hai quá trình đang diễn ra đồng thời.
Trong TOEIC Part 5 và Part 6, đừng chọn chỉ vì thấy when hoặc while. Hãy xác định trạng thái của từng hành động rồi mới chọn dạng động từ.
Trước khi vào bài
Người học thấy when hoặc while rồi chọn theo mẹo, nhưng không xác định hành động nào đang diễn ra và hành động nào xen vào.
Mục lục nhanh
Phần 1
Công thức was/were + V-ing
Trước khi xét nghĩa, hãy kiểm tra chủ ngữ và xem cụm động từ đã có đủ to be cộng V-ing hay chưa.
Dùng was với I, he, she, it và chủ ngữ số ít; dùng were với you, we, they và chủ ngữ số nhiều. Câu phủ định thêm not sau was hoặc were; câu hỏi đưa was hoặc were lên trước chủ ngữ.
Công thức
S + was/were + V-ingVí dụ
The technician was checking the network.
Kỹ thuật viên đang kiểm tra mạng.
Technician số ít dùng was checking.
The assistants were not using the main conference room.
Các trợ lý lúc đó không sử dụng phòng họp chính.
Assistants số nhiều dùng were not using.
Quá khứ tiếp diễn luôn cần was hoặc were và V-ing.
Phần 2
Đang diễn ra tại một mốc quá khứ
Hỏi hành động đã hoàn tất hay đang ở giữa quá trình tại đúng mốc được nêu.
Dùng quá khứ tiếp diễn khi câu đặt máy quay vào một thời điểm quá khứ và hành động đang ở giữa quá trình. Mốc như at 3 p.m. yesterday hoặc this time last week giúp xác định góc nhìn này.
Công thức
at + past timeVí dụ
At noon, the finance team was reviewing the quarterly figures.
Vào buổi trưa, đội tài chính đang xem lại số liệu quý.
At noon đặt hành động vào giữa quá trình.
This time last Monday, we were flying to Singapore.
Giờ này thứ Hai tuần trước, chúng tôi đang bay tới Singapore.
Hành trình đang diễn ra quanh một mốc quá khứ.
Một ảnh chụp giữa quá trình trong quá khứ thường cần was/were + V-ing.
Phần 3
Hành động nền bị xen vào
Xác định đâu là bối cảnh đang kéo dài và đâu là sự kiện xuất hiện tại một điểm.
Hành động dài đang diễn ra thường dùng quá khứ tiếp diễn; hành động ngắn xảy ra và chen vào thường dùng quá khứ đơn. When có thể giới thiệu hành động ngắn, nhưng ý nghĩa của hai hành động mới là căn cứ chính.
Công thức
V-ing when + past simpleVí dụ
The staff were having lunch when the fire alarm rang.
Nhân viên đang ăn trưa thì chuông báo cháy reo.
Were having là nền; rang là sự kiện xen vào.
I was updating the spreadsheet when the computer stopped responding.
Tôi đang cập nhật bảng tính thì máy tính ngừng phản hồi.
Was updating kéo dài; stopped xảy ra tại một điểm.
Nền đang diễn ra dùng tiếp diễn; sự kiện xen vào dùng quá khứ đơn.
Phần 4
Hai hành động đang diễn ra song song
Nếu không có hành động nào chen vào, hãy xem hai quá trình có đang chạy cùng lúc hay không.
Khi hai hành động cùng đang diễn ra trong một khoảng quá khứ, cả hai có thể dùng quá khứ tiếp diễn. While thường làm rõ sự đồng thời, nhưng bạn vẫn phải kiểm tra hai hành động đều là quá trình kéo dài.
Công thức
while + was/were + V-ing, was/were + V-ingVí dụ
While the director was speaking, the assistants were taking notes.
Trong khi giám đốc đang nói, các trợ lý đang ghi chép.
Hai hành động diễn ra song song.
The warehouse team was counting stock while the auditor was checking the records.
Đội kho đang kiểm hàng trong khi kiểm toán viên đang kiểm tra hồ sơ.
Cả hai quá trình kéo dài trong cùng khoảng thời gian.
Hai quá trình đồng thời trong quá khứ có thể cùng dùng was/were + V-ing.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
The employees was waiting in the lobby.
Đúng
The employees were waiting in the lobby.
Employees là chủ ngữ số nhiều nên dùng were waiting.
Sai
At 2 p.m. yesterday, the manager reviewed the report.
Đúng
At 2 p.m. yesterday, the manager was reviewing the report.
Nếu câu muốn chụp hành động đang diễn ra tại đúng 2 giờ, dùng was reviewing.
Sai
The clerk filed invoices when the customer arrived.
Đúng
The clerk was filing invoices when the customer arrived.
Filing là hành động nền đang diễn ra; arrived là sự kiện ngắn xen vào.
Sai
While we discussed the proposal, the client was taking notes.
Đúng
While we were discussing the proposal, the client was taking notes.
Hai quá trình cùng diễn ra trong một khoảng, nên dùng were discussing và was taking.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng một camera ở quá khứ: ảnh chụp giữa quá trình dùng was/were + V-ing; sự kiện bật lên trong ảnh thường dùng quá khứ đơn.
Tổng kết nhanh
Muốn chọn đúng quá khứ tiếp diễn, hãy xác định camera đang chụp giữa một quá trình, một hành động nền bị xen vào hay hai quá trình chạy song song; sau đó mới kiểm tra was hoặc were.
Nếu còn mất gốc hoặc mới học TOEIC, hãy học Courses theo lộ trình. Duy trì SmartCards mỗi ngày, dùng Smart Practice Part 5 rút gọn hằng ngày để áp dụng thì và chỉ làm Full Test 1–2 lần mỗi tuần khi đã có nền để đánh giá toàn bài.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
14 câu theo bài
Phạm vi
4 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước