Grammar LessonsNgữ phápThere is và There areNền tảng · A2

Cách dùng There is và There are trong TOEIC

Chọn đúng There is/There are, đặt câu phủ định–nghi vấn và nhận ra dạng quá khứ trong ngữ cảnh TOEIC.

Tác giả: Tinh Nguyen (Founder • 3x 990 TOEIC)·10 phút đọc·13 câu luyện tập cuối bài·Miễn phí
Thẻ ngữ pháp TOEIC về cách dùng There is và There are

There is và There are dùng để giới thiệu sự tồn tại hoặc hiện diện của người, vật hay sự việc. Trong TOEIC, mẫu này thường xuất hiện với phòng họp, lịch hẹn, hàng hóa, thông báo và dịch vụ.

Điểm quyết định không phải bản thân từ there mà là cụm danh từ theo sau: số ít hoặc không đếm được đi với is; số nhiều đi với are.

Trước khi vào bài

Người học thường nhìn từ đứng ngay sau chỗ trống nhưng bỏ qua danh từ chính, nên dùng is với số nhiều hoặc are với danh từ không đếm được.

Mục lục nhanh

  1. 1.There is cho số ít; There are cho số nhiều
  2. 2.Phủ định và nghi vấn vẫn theo số của danh từ
  3. 3.Đổi thời gian bằng There was, There were và There will be
  4. 4.Bài tập cuối bài

Phần 1

There is cho số ít; There are cho số nhiều

Bước đầu tiên luôn là xác định danh từ chính và số của nó.

Dùng There is trước một danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được. Dùng There are trước danh từ số nhiều. Hãy tìm danh từ chính của cụm thay vì chọn theo từ đứng gần chỗ trống nhất.

Công thức

There is + số ít • There are + số nhiều

Ví dụ

There is a package at the reception desk.

Có một kiện hàng ở quầy lễ tân.

A package là danh từ đếm được số ít.

There are several seats available near the entrance.

Có vài chỗ ngồi còn trống gần lối vào.

Several seats là cụm danh từ số nhiều.

Một hoặc không đếm được → is; nhiều → are.

Phần 2

Phủ định và nghi vấn vẫn theo số của danh từ

Khi câu hỏi hay phủ định, đảo hoặc thêm not nhưng không đổi quy tắc số ít–số nhiều.

Phủ định dùng There isn't với số ít hoặc không đếm được và There aren't với số nhiều. Khi hỏi, đảo is/are lên trước there: Is there...? hoặc Are there...?; any thường xuất hiện trong câu hỏi và phủ định.

Công thức

There is not / are not • Is / Are there?

Ví dụ

There isn't any space in the storage room.

Không còn chỗ trong phòng kho.

Space không đếm được nên dùng isn't.

Are there any questions about the new policy?

Có câu hỏi nào về chính sách mới không?

Questions là số nhiều nên dùng Are there.

Is/There isn't cho số ít; Are/There aren't cho số nhiều.

Phần 3

Đổi thời gian bằng There was, There were và There will be

Sau khi xác định số, hãy kiểm tra mốc thời gian để chọn hiện tại, quá khứ hay tương lai.

Ở quá khứ, dùng There was cho số ít hoặc không đếm được và There were cho số nhiều. Với tương lai, dùng There will be cho cả số ít lẫn số nhiều vì động từ sau will giữ dạng nguyên mẫu be.

Công thức

There was/were • There will be

Ví dụ

There were two delays yesterday morning.

Có hai lần trì hoãn vào sáng hôm qua.

Yesterday và two delays yêu cầu were.

There will be a briefing before the tour.

Sẽ có một buổi hướng dẫn trước chuyến tham quan.

Sau will dùng be, không dùng is.

Quá khứ: was/were theo số; sau will luôn là be.

Lỗi sai hay gặp

Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.

Sai

There is several applicants in the lobby.

Đúng

There are several applicants in the lobby.

Several applicants là số nhiều nên dùng are.

Sai

Is there any meeting rooms available?

Đúng

Are there any meeting rooms available?

Meeting rooms là số nhiều nên câu hỏi dùng Are there.

Sai

There will is a training session tomorrow.

Đúng

There will be a training session tomorrow.

Sau modal will luôn dùng dạng nguyên mẫu be.

Mẹo nhớ nhanh

Nhìn danh từ, rồi nhìn thời gian: một/không đếm được → is/was; nhiều → are/were; có will → luôn be.

Tổng kết nhanh

There is và There are trở nên đơn giản khi bạn xác định danh từ chính trước: số ít hoặc không đếm được đi với is, số nhiều đi với are.

Khi câu đổi thời gian, giữ cùng logic với was/were; riêng sau will luôn dùng be.

Bài tập cuối bài

Kiểm tra nhanh trước khi rời bài

Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.

Nội dung

13 câu theo bài

Phạm vi

3 rule vừa học

Sau khi làm

Xem giải thích và câu sai

Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.

Đọc lại bài trước

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ cho bạn bè đang học TOEIC nhé.

FacebookZaloThreads

Bài liên quan