Chủ ngữ giả It trong TOEIC
Nhận ra và dùng đúng It is + tính từ + to V, It takes + thời gian + to V và It seems/appears that.

Chủ ngữ giả It đứng ở đầu câu để giữ vị trí chủ ngữ khi nội dung thật là một cụm to V hoặc mệnh đề phía sau. Trong trường hợp này, It không thay cho một đồ vật hay sự việc đã được nhắc trước đó.
TOEIC thường dùng mẫu này để đánh giá một hành động, nói một việc mất bao lâu hoặc trình bày nhận định thận trọng. Hãy nhận diện cả khung câu thay vì dịch riêng từ It.
Trước khi vào bài
Người học cố tìm danh từ mà It thay thế, hoặc đặt sai dạng động từ sau tính từ và trong cấu trúc nói về thời gian cần thiết.
Mục lục nhanh
Phần 1
It + be + tính từ + to V để đánh giá một hành động
Sau tính từ, kiểm tra xem câu cần một hành động; nếu có, dùng to + động từ nguyên mẫu.
Dùng mẫu này khi muốn nói một hành động là cần thiết, thuận tiện, khó hoặc có tính chất nào đó. It giữ vị trí chủ ngữ; cụm to V mới nêu hành động được đánh giá. Có thể thêm for + người trước to V để chỉ người thực hiện.
Công thức
It + be + adjective + (for someone) + to VVí dụ
It is important to confirm the reservation in advance.
Việc xác nhận đặt chỗ trước là quan trọng.
To confirm là nội dung thật được đánh giá là important.
It will be convenient for guests to check in online.
Khách sẽ thuận tiện khi làm thủ tục trực tuyến.
For guests chỉ người thực hiện hành động check in.
It is + tính từ + to V; không dùng V-ing hoặc động từ đã chia ngay sau tính từ trong mẫu này.
Phần 2
It takes + người + thời gian + to V
Tìm mốc thời gian của câu để chia take, rồi giữ hành động cuối ở dạng to V.
Mẫu It takes diễn tả một người cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành hành động. Chia take theo thời và chủ ngữ giả It: it takes ở hiện tại, it took ở quá khứ, it will take ở tương lai.
Công thức
It + take + someone + a period of time + to VVí dụ
It takes the technician ten minutes to restart the server.
Kỹ thuật viên mất mười phút để khởi động lại máy chủ.
The technician là người thực hiện; ten minutes là khoảng thời gian.
It will take us two days to review the applications.
Chúng tôi sẽ mất hai ngày để xem xét các hồ sơ.
Will take phù hợp với công việc trong tương lai.
It takes/took/will take + người + thời gian + to V.
Phần 3
It seems/appears + that để nêu nhận định
Sau seems hoặc appears, kiểm tra phần sau that đã có đủ chủ ngữ và động từ hay chưa.
It seems that và It appears that dùng để trình bày một nhận định khi người viết không khẳng định tuyệt đối. Sau that là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ; trong văn phong công sở, cấu trúc này giúp thông báo vấn đề một cách thận trọng.
Công thức
It + seems/appears + that + clauseVí dụ
It appears that the invoice was sent twice.
Có vẻ hóa đơn đã được gửi hai lần.
The invoice was sent là mệnh đề đầy đủ sau that.
It seems that several seats are still available.
Có vẻ một số chỗ ngồi vẫn còn trống.
Are hòa hợp với chủ ngữ several seats trong mệnh đề.
It seems/appears that + mệnh đề đầy đủ; động từ chính chia theo chủ ngữ bên trong mệnh đề.
Lỗi sai hay gặp
Trước khi làm bài tập, nhìn nhanh các lỗi dưới đây để tránh chọn đáp án theo cảm giác.
Sai
It is essential submitting the form today.
Đúng
It is essential to submit the form today.
Mẫu đánh giá hành động dùng tính từ + to V.
Sai
It spend me an hour to prepare the report.
Đúng
It took me an hour to prepare the report.
Cấu trúc chỉ thời gian cần thiết dùng It takes/took, không dùng It spend.
Sai
It seems that the equipment need maintenance.
Đúng
It seems that the equipment needs maintenance.
Động từ trong mệnh đề sau that phải hòa hợp với equipment số ít.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn phần đuôi để chọn khung: tính từ → to V; khoảng thời gian → takes/took; một nhận định đủ chủ ngữ–động từ → seems/appears that.
Tổng kết nhanh
Chủ ngữ giả It giúp đưa một đánh giá, khoảng thời gian hoặc nhận định lên đầu câu theo khung tự nhiên. Hãy học cả cụm It is + tính từ + to V, It takes + thời gian + to V và It seems/appears that thay vì dịch rời từng từ.
Nếu mất gốc hoặc mới học TOEIC, hãy xây nền câu và từ loại trong Courses. Dùng SmartCards mỗi ngày để ghi nhớ các cụm cố định, luyện một bộ Smart Practice Part 5 rút gọn hằng ngày, rồi làm 1–2 Full Test mỗi tuần khi đã có nền để đánh giá đúng trình độ trong toàn bài thi.
Bài tập cuối bài
Kiểm tra nhanh trước khi rời bài
Làm một lượt câu hỏi ngắn để biết bạn đã nắm đúng các rule chưa. Mỗi câu đều có giải thích và nhắc lại rule liên quan.
Nội dung
13 câu theo bài
Phạm vi
3 rule vừa học
Sau khi làm
Xem giải thích và câu sai
Sẵn sàng thì làm luôn một lượt, kết quả sẽ chỉ ra phần nào cần đọc lại.
Đọc lại bài trước